Bạn đang cần tìm thép V40x40x4, tham khảo giá thép V40x40x4 mới nhất tại Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Tây Ninh, Long An, Vũng Tàu?
Thép Minh Hưng chuyên cung cấp thép hình V40x40x4, sắt V40x40x4 với đầy đủ quy cách, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trong ngày.
Thông tin thép hình V40x40x4
- Tên sản phẩm: Thép hình V 40x40x4
- Ký hiệu: V40x40x4
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
- Trọng lượng: ~2.42 kg/m (~14.5 kg/cây 6m)
- Bề mặt: Thép đen / thép mạ kẽm
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, TCVN
Thép hình V40x40x4 là loại thép góc được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và kết cấu nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ gia công.

Thép Minh Hưng chuyên cung cấp thép hình V40x40x4, sắt V40x40x4 với đầy đủ quy cách.
Giá thép V40x40x4 mới nhất 2026
Hiện nay, giá thép V40x40x4 có sự biến động theo thị trường thép trong nước và quốc tế.
Mức giá tham khảo mới nhất:
- Thép V40x40x4 đen: khoảng 11.000 – 13.000 VNĐ/kg
- Thép V40x40x4 mạ kẽm: khoảng 13.500 – 16.000 VNĐ/kg
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo số lượng, nhà máy và thời điểm
- Đơn hàng lớn sẽ có chiết khấu tốt hơn
Để nhận báo giá thép V40x40x4 chính xác hôm nay, liên hệ trực tiếp hotline: 093 2717 689 để cập nhật giá theo ngày.

Hiện nay, giá thép V40x40x4 có sự biến động theo thị trường thép trong nước và quốc tế.
Bảng giá thép hình V tham khảo do Thép Minh Hưng tổng hợp :
Thép Minh Hưng – nhà cung cấp thép hình (U, I, V, L, H) uy tín hàng đầu khu vực phía Nam. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sản phẩm đạt chất lượng cao với giá cạnh tranh nhất. Mọi sản phẩm đều có chứng minh xuất xứ nguồn gốc rõ ràng.
| Thép V | Độ dài | Trọng lượng | Trọng lượng | Đơn giá | |
| Thép đen | Mạ kẽm | ||||
| (mm) | (Kg/m) | (Kg/cây) | (VNĐ/Kg) | (VNĐ/Kg) | |
| V30x30x3 | Cây 6m | 1,36 | 8,14 | 10000 | 11500 |
| V40x40x4 | Cây 6m | 2,42 | 14,54 | 10000 | 11500 |
| V50x50x3 | Cây 6m | 2,42 | 14,50 | 10000 | 11500 |
| V50x50x4 | Cây 6m | 3,08 | 18,50 | 10000 | 11500 |
| V50x50x5 | Cây 6m | 3,77 | 22,62 | 10000 | 11500 |
| V50x50x6 | Cây 6m | 4,45 | 26,68 | 10000 | 11500 |
| V60x60x4 | Cây 6m | 3,63 | 21,78 | 10000 | 11500 |
| V60x60x5 | Cây 6m | 4,55 | 27,30 | 10000 | 11500 |
| V63x63x5 | Cây 6m | 4,67 | 28,00 | 10000 | 11500 |
| V63x63x6 | Cây 6m | 5,67 | 34,00 | 10000 | 11500 |
| V70x70x7 | Cây 6m | 7,33 | 44,00 | 10000 | 11500 |
| V75x75x6 | Cây 6m | 6,83 | 41,00 | 10000 | 11500 |
| V75x75x7 | Cây 6m | 7,83 | 47,00 | 10000 | 11500 |
| V80x80x6 | Cây 6m | 7,33 | 44,00 | 10000 | 11500 |
| V80x80x7 | Cây 6m | 8,50 | 51,00 | 10000 | 11500 |
| V80x80x8 | Cây 6m | 9,50 | 57,00 | 10000 | 11500 |
| V90x90x6 | Cây 6m | 8,33 | 50,00 | 11000 | 13500 |
| V90x90x7 | Cây 6m | 9,64 | 57,84 | 11000 | 13500 |
| V100x100x8 | Cây 6m | 12,17 | 73,00 | 11000 | 13500 |
| V100x100x10 | Cây 6m | 15,00 | 90,00 | 11000 | 13500 |
| V120x120x8 | Cây 6m | 14,67 | 176,00 | 11000 | 13500 |
| V120x120x10 | Cây 6m | 18,25 | 219,00 | 11000 | 13500 |
| V120x120x12 | Cây 6m | 21,58 | 259,00 | 11000 | 13500 |
| V130x130x10 | Cây 6m | 19,75 | 237,00 | 11000 | 13500 |
| V130x130x12 | Cây 6m | 23,33 | 280,00 | 11000 | 13500 |
| V150x150x10 | Cây 6m | 22,83 | 274,00 | 11000 | 13500 |
| V150x150x12 | Cây 6m | 27,25 | 327,00 | 11000 | 13500 |
| V150x150x15 | Cây 6m | 33,75 | 405,00 | 11000 | 13500 |
| V175x175x15 | Cây 6m | 39,33 | 472,00 | 11000 | 13500 |
| V200x200x15 | Cây 6m | 45,25 | 543,00 | 11000 | 13500 |
| V200x200x20 | Cây 6m | 59,67 | 716,00 | 11000 | 13500 |
| V200x200x25 | Cây 6m | 74,00 | 888,00 | 11000 | 13500 |
Thông tin về trọng lượng thép hình V
| Quy cách | Trọng lượng | Trọng lượng |
| (mm) | (Kg/m) | (Kg/cây 6m) |
| Thép V20x20x3 | 0,38 | 2,29 |
| Thép V25x25x3 | 1,12 | 6,72 |
| Thép V25x25x4 | 1,45 | 8,70 |
| Thép V30x30x3 | 1,36 | 8,16 |
| Thép V30x30x4 | 1,78 | 10,68 |
| Thép V35x35x3 | 2,09 | 12,54 |
| Thép V35x35x4 | 2,57 | 15,42 |
| Thép V40x40x3 | 1,34 | 8,04 |
| Thép V40x40x4 | 2,42 | 14,52 |
| Thép V40x40x5 | 2,49 | 14,94 |
| Thép V45x45x4 | 2,74 | 16,44 |
| Thép V45x45x5 | 3,38 | 20,28 |
| Thép V50x50x4 | 3,06 | 18,36 |
| Thép V50x50x5 | 3,77 | 22,62 |
| Thép V50x50x6 | 4,47 | 26,82 |
| Thép V60x60x5 | 4,57 | 27,42 |
| Thép V60x60x6 | 5,42 | 32,52 |
| Thép V60x60x8 | 7,09 | 42,54 |
| Thép V65x65x6 | 5,91 | 35,46 |
| Thép V65x65x8 | 7,73 | 46,38 |
| Thép V70x70x6 | 6,38 | 38,28 |
| Thép V70x70x7 | 7,38 | 44,28 |
| Thép V75x75x6 | 6,85 | 41,10 |
| Thép V75x75x8 | 8,99 | 53,94 |
| Thép V80x80x6 | 7,34 | 44,04 |
| Thép V80x80x8 | 9,63 | 57,78 |
| Thép V80x80x10 | 11,90 | 71,40 |
| Thép V90x90x7 | 9,61 | 57,66 |
| Thép V90x90x8 | 10,90 | 65,40 |
| Thép V90x90x9 | 12,20 | 73,20 |
| Thép V90x90x10 | 15,00 | 90,00 |
| Thép V100x100x8 | 12,20 | 73,20 |
| Thép V100x100x10 | 15,00 | 90,00 |
| Thép V100x100x12 | 17,80 | 106,80 |
| Thép V120x120x8 | 14,70 | 88,20 |
| Thép V120x120x10 | 18,20 | 109,20 |
| Thép V120x120x12 | 21,60 | 129,60 |
| Thép V125x125x8 | 15,30 | 91,80 |
| Thép V125x125x10 | 19,00 | 114,00 |
| Thép V125x125x12 | 22,60 | 135,60 |
| Thép V150x150x10 | 23,00 | 138,00 |
| Thép V150x150x12 | 27,30 | 163,80 |
| Thép V150x150x15 | 33,80 | 202,80 |
| Thép V180x180x15 | 40,90 | 245,40 |
| Thép V180x180x18 | 48,60 | 291,60 |
| Thép V200x200x16 | 48,50 | 291,00 |
| Thép V200x200x20 | 59,90 | 359,40 |
| Thép V200x200x24 | 71,10 | 426,60 |
| Thép V250x250x28 | 104,00 | 624,00 |
| Thép V250x250x35 | 128,00 | 768,00 |
Tham khảo thêm: Chủng loại, kích thước các loại sắt hộp vuông, thép hộp chữ nhật phổ biến nhất
Thép Minh Hưng là đơn vị chuyên cung cấp sắt thép các loại, đặc biệt thép hình V40x40x4 tại Bình Dương và khu vực phía Nam.
Cam kết:
- Giá thép V40x40x4 cạnh tranh theo thị trường
- Có đầy đủ CO, CQ
- Nhận cắt theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh đi tỉnh trong ngày
Thông tin liên hệ nhận báo giá của Minh Hưng:
- Điện thoại: 0274 3662581 – Fax: 0274 3662582
- Email: minhhungsteel@gmail.com HOTLINE: 093 2717 689 – 0932 005 689
- Địa chỉ: 3/31 Kp Bình Đức 1, P.Bình Hòa, TP. Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
- Website: https://thepminhhung.com





