Khách hàng: 1731 lượt xem
Sắt thép là vật liệu không thể thiếu trong hầu hết các công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn. Mỗi loại sắt thép đều có đặc điểm, tiêu chuẩn và ký hiệu riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
Việc hiểu rõ tên các loại sắt thép, cũng như ký hiệu các loại sắt thép trong xây dựng sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo chất lượng công trình, đồng thời tối ưu chi phí và hiệu quả thi công.

Ảnh sản phẩm Thép Tấm Chịu Nhiệt A515
Tổng quan các loại sắt thép trong xây dựng
Sắt thép là nhóm vật liệu kim loại có vai trò chịu lực chính trong hầu hết các công trình xây dựng. Nhờ đặc tính cứng, bền, khả năng chịu kéo và chịu nén tốt, sắt thép được sử dụng rộng rãi từ móng, cột, dầm cho đến các kết cấu phụ trợ.
Hiện nay, các loại sắt thép xây dựng rất đa dạng và được phân chia dựa trên hình dạng, đặc tính cơ học và mục đích sử dụng. Về cơ bản, có thể chia thành hai nhóm chính là thép dùng trong kết cấu bê tông cốt thép và thép dùng trong gia công, kết cấu khung.
Nếu xét theo sản phẩm phổ biến trên thị trường, sắt xây dựng có mấy loại thường được trả lời gồm: thép thanh vằn (thép gân), thép tròn trơn (thép cuộn), thép hình (I, H, U, V), sắt hộp và sắt ống. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng, phù hợp với từng hạng mục công trình khác nhau.
Việc nắm rõ tổng quan các loại sắt thép không chỉ giúp lựa chọn đúng vật liệu mà còn đảm bảo độ an toàn, độ bền và hiệu quả kinh tế trong quá trình thi công.
Bảng tổng hợp tên và ký hiệu các loại sắt thép xây dựng phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp tên các loại sắt thép, ký hiệu các loại sắt thép và tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến trên thị trường hiện nay, giúp nhà thầu và kỹ sư dễ dàng tra cứu và lựa chọn vật liệu phù hợp.
Các loại thép tấm – cuộn phổ biến
| Tên gọi | Ký hiệu | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép tấm cán nóng | SPHC / HR | Bề mặt thô, chưa xử lý | Kết cấu, cán ống, cơ khí |
| Thép tấm cán nguội | SPCC / CR | Bề mặt mịn, cán nguội | Thiết bị, ô tô, điện tử |
| Thép tấm mạ kẽm cán nóng | SGHC | Mạ kẽm nhúng nóng | Chống gỉ, tủ điện |
| Thép tấm mạ kẽm cán nguội | SGCC | Mạ kẽm sau cán nguội | Tôn lợp, panel |
| Thép PO (Pickled & Oiled) | PO, HRPO | Tẩy gỉ + phủ dầu | Gia công CNC, uốn |
| Thép tấm phủ màu | PPGI, PPGL | Sơn tĩnh điện | Tôn mái, trang trí |
| Thép tấm gân chống trượt | Gân quả trám, xương cá | Bề mặt gân nổi | Sàn, cầu thang |
| Thép chịu mài mòn | NM400, Hardox | Độ cứng cao | Xe ben, khai thác |
| Tôn cán sóng | VR | Dạng sóng | Lợp mái, vách |
| Thép không gỉ | SUS304, 316, 201 | Chống ăn mòn | Trang trí, công nghiệp |
Các loại thép tấm đóng tàu – đăng kiểm
| Tên gọi | Ký hiệu | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép đóng tàu | A, B | Dễ hàn, chịu lực | Thân tàu |
| Thép cường độ cao | AH36, DH36, EH36 | Chịu lực lớn | Tàu biển, dầu khí |
| Thép đăng kiểm | LR, ABS, DNV, BV, NK | Chuẩn quốc tế | Công trình biển |
Chú thích: LR (Anh), ABS (Mỹ), DNV (Na Uy), BV (Pháp), NK (Nhật)
Các loại thép xây dựng (thanh, gân, cốt thép)
| Tên gọi | Ký hiệu | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép tròn trơn | CB240T | TCVN 1651 | Cốt thép |
| Thép gân | CB300V, CB400V, CB500V | TCVN 1651 | Sàn, dầm, cột |
| Thép cuộn vằn | SD295, SD390 | JIS | Móng, bê tông |
| Thép dự ứng lực | PC Strand | ASTM A416 | Cầu, kết cấu lớn |
Các loại sắt thép ống và hộp
Thép ống
| Tên gọi | Ký hiệu | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Ống thép đen | SGP | JIS G3452 | Dân dụng |
| Ống mạ kẽm | GI | ASTM/BS | PCCC, dẫn khí |
| Ống hàn ERW | ERW | ASTM A500 | Kết cấu |
| Ống xoắn | SSAW | API 5L | Dẫn dầu |
| Ống LSAW | LSAW | API | Công trình lớn |
| Ống đúc | Seamless | ASTM A106 | Áp lực cao |
Thép hộp
| Loại | Ký hiệu | Tên gọi khác | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Hộp vuông/chữ nhật đen | ASTM A500, Q235 | Square Tube | Khung, mái |
| Hộp mạ kẽm | ASTM A513 | GI Tube | Ngoài trời |
Các loại thép cơ khí – chế tạo
| Tên gọi | Mã hiệu | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép S45C | S45C | JIS G4051 | Trục, bánh răng |
| Thép hợp kim | SCM440 | JIS/DIN | Tải trọng cao |
| Thép khuôn nhựa | P20 | DIN | Khuôn nhựa |
| Thép SKD11 | SKD11 | JIS | Dập kim loại |
| Thép gió | SKH51, M2 | JIS/AISI | Dao cắt |
Các loại thép hình trong xây dựng
| Loại | Ký hiệu | Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép I | I100 – I900 | I-Beam | Dầm |
| Thép H | H100 – H900 | H-Beam | Nhà xưởng |
| Thép U | U50 – U400 | U Channel | Kết cấu |
| Thép V | V20 – V200 | V Angle | Giằng |
Các loại sắt thép khác trên thị trường
| Tên gọi | Ký hiệu | Tên khác | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép ray | P18 – QU80 | Rail | Đường ray |
| Thép lưới | B20 – B40 | Mesh | Hàng rào |
| Thép tròn đặc | SS400 | Round Bar | Cơ khí |
| Thép la | 20×3 – 100×10 | Flat Bar | Bản mã |
| Thép vuông đặc | SS400 | Square Bar | Trục |
| Cừ Larsen | SS400 | Sheet Pile | Chắn nước |
Tham khảo thêm: Chủng loại, kích thước các loại sắt hộp vuông, thép hộp chữ nhật phổ biến nhất
Ứng dụng của các loại sắt thép trong thực tế
- Nhà dân dụng: Thép gân, thép trơn dùng cho móng, cột, dầm; sắt hộp, sắt ống dùng làm cửa, lan can, mái che
- Công trình công nghiệp: Thép hình, thép tấm, thép ống dùng cho khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực
- Cơ khí, chế tạo: Thép tấm, thép tròn đặc, thép hợp kim dùng gia công chi tiết máy, khuôn mẫu

Ứng dụng của các loại sắt thép trong thực tế.
Lưu ý khi lựa chọn sắt thép xây dựng
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khi lựa chọn sắt thép xây dựng cần lưu ý:
- Chọn đúng loại theo mục đích sử dụng: Mỗi loại sắt thép có đặc điểm riêng, cần chọn phù hợp với từng hạng mục công trình
- Kiểm tra tiêu chuẩn và ký hiệu: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN, JIS, ASTM
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, nguồn gốc rõ ràng và giá thành hợp lý
Câu hỏi thường gặp về các loại sắt thép xây dựng
Sắt xây dựng có mấy loại phổ biến hiện nay?
Hiện nay, các loại sắt thép xây dựng phổ biến gồm thép tròn trơn (CB240), thép gân (CB300, CB400), thép hình (I, H, U, V), sắt hộp và sắt ống. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng trong từng hạng mục công trình.
Ký hiệu các loại sắt thép như CB400, SD390 có ý nghĩa gì?
Các ký hiệu này thể hiện tiêu chuẩn và cường độ chịu lực của thép. Ví dụ, CB400 là thép theo tiêu chuẩn Việt Nam với giới hạn chảy khoảng 400 MPa, còn SD390 là thép theo tiêu chuẩn Nhật Bản có độ bền cao, thường dùng trong kết cấu chịu lực.
Nên chọn thép gân hay thép trơn trong xây dựng?
Thép gân thường được sử dụng cho các kết cấu chịu lực như móng, cột, dầm vì có độ bám bê tông tốt. Trong khi đó, thép trơn phù hợp làm đai thép, buộc cốt thép hoặc gia công chi tiết nhỏ.
Sắt hộp và thép hình khác nhau như thế nào?
Sắt hộp có dạng rỗng (vuông hoặc chữ nhật), thường dùng cho khung và kết cấu nhẹ. Thép hình (I, H, U, V) là dạng đặc hoặc tiết diện lớn, chuyên dùng cho kết cấu chịu lực trong công trình công nghiệp.
Làm sao để chọn đúng loại sắt thép xây dựng?
Cần dựa vào mục đích sử dụng, tải trọng công trình, tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, JIS, ASTM) và lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền.
Trên đây là tổng hợp chi tiết về tên và ký hiệu các loại sắt thép phổ biến trong xây dựng, giúp bạn dễ dàng phân biệt, lựa chọn và sử dụng đúng vật liệu cho từng hạng mục công trình. Việc hiểu rõ đặc điểm, tiêu chuẩn và ứng dụng của từng loại sắt thép không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn góp phần tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả thi công.
Để được tư vấn chi tiết về các loại sắt thép xây dựng, báo giá nhanh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ hotline 093 2717 689 – 0932 005 689 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.


