Khách hàng: 1349 lượt xem
Trong cơ khí chế tạo, thép C45 là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền tốt và khả năng gia công ổn định. Loại thép này thường được ứng dụng trong nhiều chi tiết máy yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực cao.
Giá thép C45 trên thị trường có thể thay đổi tùy theo quy cách, số lượng và thời điểm. Vì vậy, việc cập nhật thông tin mới nhất sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.
Thép tròn đặc C45 là gì?
Thép tròn đặc C45 là loại thép carbon trung bình, có hàm lượng carbon khoảng 0.42–0.50%. Vật liệu này được sản xuất dưới dạng thanh tròn đặc, thường được sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo chi tiết máy.
Nhờ thành phần carbon phù hợp, thép C45 có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng. Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, vật liệu vẫn đảm bảo khả năng gia công thuận lợi, phù hợp với các phương pháp như tiện, phay, khoan.
Trong thực tế, thép C45 còn có các tên gọi tương đương như S45C (JIS), 1045 (AISI) và CK45 (DIN), giúp dễ dàng lựa chọn khi sử dụng hoặc thay thế trong các tiêu chuẩn khác nhau.

Thép tròn đặc C45 rất thích hợp cho việc chế tạo các khuôn mẫu
Thành phần và đặc tính của thép C45
Thép C45 là loại thép carbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí nhờ độ bền tốt và khả năng gia công ổn định. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, cần xem xét cả thành phần hóa học và các đặc tính cơ lý cơ bản.
Thành phần hóa học của thép C45
Bảng dưới đây thể hiện thành phần hóa học tiêu chuẩn của thép C45:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.42 – 0.50 |
| Silic (Si) | 0.17 – 0.37 |
| Mangan (Mn) | 0.50 – 0.80 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Crom (Cr) | ≤ 0.25 (có thể chứa vết) |
| Niken (Ni) | ≤ 0.25 (có thể chứa vết) |
Lưu ý: Cr và Ni không phải thành phần chính, thường chỉ tồn tại ở dạng nguyên tố dư tùy theo mẻ luyện thép.
Khối lượng riêng của thép C45
- Khối lượng riêng: ~7.85 – 7.87 g/cm³
- Tương đương: ~7850 kg/m³
Đặc tính cơ lý của thép C45 (trạng thái thường hóa)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (σy) | ≥ 355 MPa |
| Độ bền kéo (σb) | ≥ 600 MPa |
| Độ giãn dài (δ) | ≥ 16% |
| Độ thắt tương đối | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 229 HB |
| Độ dai va đập | ~5 kg·m/cm² |
Đặc tính sau nhiệt luyện (tham khảo)
Sau khi tôi và ram, thép C45 có thể đạt:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng | ~20 – 25 HRC |
| Độ bền kéo | ~600 – 800 MPa |
| Khả năng chống mài mòn | Tăng đáng kể |
Tiêu chuẩn tương đương của thép C45
- JIS (Nhật Bản): S45C
- AISI/SAE (Mỹ): 1045
- DIN (Đức): CK45
- ГОСТ (Nga): Thép 45
Cập nhật chi tiết giá thép tròn đặc C45 mới nhất
Việc cập nhật giá thép C45 là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp và đơn vị thi công chủ động trong kế hoạch vật tư và tối ưu chi phí. Tùy theo quy cách, số lượng và thời điểm thị trường, mức giá có thể có sự chênh lệch nhất định.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các kích thước phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
| Tên sản phẩm | Quy cách (Ø mm) | Chiều dài | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Thép tròn đặc C45 | Ø16 | 6000 mm | 21,500 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø18 | 6000 mm | 21,500 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø20 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø22 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø25 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø26 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø28 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø30 | 6000 mm | 21,000 |
| Thép tròn đặc C45 | Ø32 | 6000 mm | 21,000 |
Lưu ý:
- Đơn giá đã bao gồm VAT
- Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng
- Hỗ trợ cắt lẻ theo yêu cầu
Liên hệ ngay hotline 093 2717 689 để nhận báo giá thép tròn C45 chính xác theo từng quy cách và số lượng thực tế.
Tham khảo thêm: Thép Tấm C45/S45C
Ưu, nhược điểm của thép tròn đặc C45 trong xây dựng
Thép tròn đặc C45 được sử dụng phổ biến trong cơ khí và xuất hiện trong một số hạng mục xây dựng nhờ độ bền và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng vật liệu, cần hiểu rõ cả ưu điểm và hạn chế của loại thép này.

Thép tròn đặc C45 được sử dụng phổ biến trong cơ khí.
Ưu điểm của thép C45
- Độ bền cao, chịu lực tốt: Thép có giới hạn chảy và độ bền kéo tương đối cao, phù hợp với các chi tiết chịu tải và va đập.
- Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng: Sau khi tôi và ram, vật liệu đạt độ cứng cao hơn, cải thiện khả năng chống mài mòn.
- Gia công thuận lợi: Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, thép dễ gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan.
- Chi phí hợp lý: So với thép hợp kim, C45 có giá thành thấp hơn, phù hợp với nhiều công trình cần tối ưu chi phí.
Nhược điểm của thép C45
- Dễ bị ăn mòn nếu không xử lý bề mặt: Thép cần được sơn, mạ hoặc bảo vệ để hạn chế gỉ sét khi làm việc ngoài môi trường.
- Không phù hợp với môi trường nhiệt độ cao: Tính chất cơ học có thể suy giảm khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao kéo dài.
- Độ tôi không sâu: Khả năng làm cứng chủ yếu ở lớp bề mặt, không phù hợp với chi tiết yêu cầu độ cứng đồng đều toàn bộ.
Thép Minh Hưng – Địa chỉ cung cấp thép C45 uy tín tại khu vực phía Nam
Bên cạnh việc cập nhật giá thép C45, lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí. Thép Minh Hưng là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối thép C45 với đa dạng quy cách, đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí đến xây dựng.
Sản phẩm cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng ổn định. Thép luôn được kiểm tra kỹ trước khi giao, hạn chế tình trạng cong vênh, rỉ sét hoặc sai quy cách.
Không chỉ cung cấp sản phẩm, Thép Minh Hưng còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với từng nhu cầu thực tế, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH HƯNG
- Địa chỉ: 3/31 KP Bình Đức 1, P. Bình Hòa, TP. Thuận An, Bình Dương
- Điện thoại: 0932 717 689 – 0932 005 689
- Email: minhhungsteel@gmail.com


