Chuyên cung cấp các loại Thép dùng trong công nghiệp nặng tại Việt Nam
Công ty TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH HƯNG

MST: 3702643617

Điện thoại: 0274 3662581 - Fax: 0274 3662582 

Email: minhhungsteel@gmail.com HOTLINE: 093 2717 689 - 0932 005 689

Địa chỉ: 3/31 Kp Bình Đức 1, P. Bình Hoà, Tp. HCM, Việt Nam.

 

Icon Collap

Tiêu chuẩn và kinh nghiệm chọn mua thép ống đúc phi 273

Thép ống đúc phi 273 Tác giả: Thép Minh Hưng - Ngày đăng: 08/02/2026

Khách hàng: 1249 lượt xem

5/5 - (2 bình chọn)

Thép ống đúc là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là ngành công nghiệp nặng. Nhờ đa dạng kích thước và đặc tính cơ học phù hợp từng yêu cầu sử dụng, thép ống đúc phi 273 mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, góp phần nâng cao hiệu quả thi công và vận hành cho các công trình. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về dòng thép này trong nội dung dưới đây.

Tiêu chuẩn của thép ống đúc phi 273

Thép ống đúc phi 273 là loại ống thép có đường kính lớn, khả năng chịu áp lực cao, dễ lắp đặt và có thể tái sử dụng nhiều lần. Sản phẩm thường được dùng làm đường ống dẫn nước, dẫn khí đốt, dẫn dầu, hoặc ứng dụng trong kết cấu thép cho các công trình xây dựng và dân dụng.

Loại thép này được sản xuất bởi nhiều tập đoàn thép uy tín trong nước như Ống thép 190, Hòa Phát, Hoa Sen. Bên cạnh đó, thép ống đúc phi 273 còn được nhập khẩu từ các quốc gia có ngành luyện thép phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Nga… và được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A53, ASTM A106, JIS, EN, DIN, ANSI, GOST,…

sản phầm Thép ống đúc phi 273 - MINH HƯNG STEEL

Sản phầm Thép ống phi 273 – MINH HƯNG STEEL

Thông tin sản phẩm hộp giá hôm nay: Bảng giá sắt hộp

Thông số kỹ thuật thép ống đúc phi 273:

  • Có giấy tờ, hoá đơn, chứng chỉ CO/CQ của nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn: GOST, JIS, DIN, EN, ASTM,…
  • Mác thép: A53, A106, X42, X52, A213 – T22, A213 – T23, A210 – A1, S45C, C45, CT38, CT45, SS400, A36, CT50, S235, S355JR, X70, A519, A252, S235JO,…
  • Đường kính: 273mm/DN250/10inch.
  • Độ dày: 3.4 – 22.23mm.
  • Chiều dài: 6m, 9m, 12m.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, EU, Thái Lan,…

Bảng quy cách & trọng lượng ống thép đúc phi 273 (DN250)

Bảng tra trọng lượng theo từng độ dày thành ống – giúp tính toán chính xác khối lượng và chi phí vận chuyển.

Đường kính danh nghĩaOD (mm)Độ dày T (mm)Trọng lượng (kg/m)
DN2502734,1927,78
DN2502736,3541,76
DN2502737,8051,01
DN2502739,2760,29
DN25027312,7081,53
DN25027315,0995,98
DN25027318,26114,71
DN25027321,44133,01
DN25027325,40155,10
DN25027328,58172,27

Lưu ý

  • Trọng lượng được tính theo thép carbon tiêu chuẩn
  • Dung sai trọng lượng: ±5% theo tiêu chuẩn ASTM

Kinh nghiệm chọn mua thép ống đúc phi 273

Để lựa chọn thép ống đúc phi 273 phù hợp và tránh rủi ro trong quá trình thi công – vận hành, người mua cần lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng sau:

  • Xác định đúng tiêu chuẩn – mác thép – SCH: Trước khi mua, cần làm rõ ống thép sử dụng theo tiêu chuẩn nào (ASTM A53, ASTM A106, API 5L…), mác thép (thường là Grade B) và độ dày thành ống (SCH) phù hợp với áp lực làm việc thực tế.
  • Kiểm tra đầy đủ CO, CQ, MTC: Đây là các chứng từ quan trọng để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và cơ tính của thép, giúp đảm bảo chất lượng đúng cam kết.
  • Phân biệt ống đúc và ống hàn: Ống thép đúc không có mối hàn dọc, bề mặt liền mạch và chịu áp lực tốt hơn. Việc phân biệt rõ sẽ tránh mua nhầm ống hàn trong các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Lưu ý nguồn gốc, xuất xứ: Thép nhập khẩu từ các quốc gia có ngành luyện thép phát triển thường ổn định về chất lượng. Cần tránh các sản phẩm không rõ xuất xứ hoặc thiếu chứng chỉ.
  • Cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí: Không nên chọn độ dày hoặc tiêu chuẩn quá cao so với nhu cầu thực tế, vì sẽ làm tăng chi phí không cần thiết.
KHO Thép ống đúc phi 273 - MINH HƯNG STEEL

KHO Thép ống đúc phi 273 – MINH HƯNG STEEL

Bảng giá tham khảo thép ống đúc phi 273

Đơn giá tính theo mức trung bình 22.500 VNĐ/kg, chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, độ dày và xuất xứ tại thời điểm đặt hàng.

Đường kính danh nghĩaOD (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/kg)Thành tiền (VNĐ/m)
DN2502734,1927,7822.500625.050
DN2502736,3541,7622.500940.600
DN2502737,8051,0122.5001.147.725
DN2502739,2760,2922.5001.357.025
DN25027312,7081,5322.5001.834.425
DN25027315,0995,9822.5002.159.550
DN25027318,26114,7122.5002.580.975
DN25027321,44133,0122.5002.992.725
DN25027325,40155,1022.5003.490.750
DN25027328,58172,2722.5003.875.975

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ hotline 093 2717 689 – 0932 005 689 để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất theo nhu cầu thực tế.

Giá thành của thép ống đúc phi 273 bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

Thép ống đúc phi 273 được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp nên nhu cầu thị trường luôn ở mức cao. Tuy nhiên, giá thành của sản phẩm không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Cụ thể:

Biến động thị trường chính trị – kinh tế

Giá thép nói chung và thép ống đúc nói riêng thường chịu ảnh hưởng từ tình hình kinh tế, chính sách thương mại, thuế quan và biến động chính trị của từng quốc gia cũng như trên phạm vi toàn cầu. Những thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến giá nguyên liệu đầu vào và chi phí sản xuất.

Chi phí vận chuyển hàng hóa

Khoảng cách từ kho thép đến địa điểm công trình ảnh hưởng đáng kể đến giá thành cuối cùng. Mỗi khu vực sẽ có mức chi phí vận chuyển khác nhau; vì vậy, trong một số trường hợp, tự chủ động phương tiện vận chuyển có thể giúp giảm đáng kể tổng chi phí.

Giá bán của từng đơn vị cung cấp

Mỗi nhà phân phối sẽ có chính sách giá, nguồn hàng và chi phí vận hành khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về giá bán. Để mua được thép ống đúc phi 273 với giá hợp lý và chất lượng đảm bảo, người mua nên:

  • Tham khảo giá từ nhiều đơn vị
  • So sánh đúng tiêu chuẩn, độ dày (SCH) và chứng từ
  • Ưu tiên các nhà cung cấp uy tín, minh bạch

Nhìn chung, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm mua, đồng thời tối ưu chi phí cho công trình mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thép ống đúc phi 273, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp. Qua đó, bạn có thể chủ động hơn trong việc mua thép, tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng và yêu cầu kỹ thuật cho công trình. Nếu cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá cập nhật, đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ kịp thời.

Tags:
Tải bảng giá thép 2025
Hotline:093 2717 689