Chuyên cung cấp các loại Thép dùng trong công nghiệp nặng tại Việt Nam
Công ty TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH HƯNG

MST: 3702643617

Điện thoại: 0274 3662581 - Fax: 0274 3662582 

Email: minhhungsteel@gmail.com HOTLINE: 093 2717 689 - 0932 005 689

Địa chỉ: 3/31 Kp Bình Đức 1, P. Bình Hoà, Tp. HCM, Việt Nam.

 

Icon Collap

Đặc điểm, quy cách, báo giá thép tấm S50C tất cả các loại dày từ 1ly đến 4ly

Tác giả: Thép Minh Hưng - Ngày đăng: 02/04/2026

Khách hàng: 567 lượt xem

5/5 - (1 bình chọn)

Trong lĩnh vực cơ khí và chế tạo, việc lựa chọn đúng loại vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Trong số các dòng thép carbon, S50C được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng ổn định và phù hợp với nhiều phương pháp gia công khác nhau.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, quy cách cũng như giá tham khảo của loại thép này, từ đó dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thép S50C là gì?

Thép S50C là một loại thép carbon trung bình – cao theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, có hàm lượng carbon khoảng 0.47 – 0.55%. Nhờ thành phần này, vật liệu có độ cứng và độ bền cao hơn so với nhiều loại thép carbon thông thường.

Loại thép này có cơ tính ổn định, chịu lực tốt và có thể cải thiện đáng kể độ cứng thông qua các phương pháp nhiệt luyện như tôi và ram. Đồng thời, S50C vẫn đảm bảo khả năng gia công cơ khí như tiện, phay, khoan trong điều kiện phù hợp.

Trong thực tế, thép S50C thường được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, tròn đặc hoặc gia công theo yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong cơ khí chế tạo và sản xuất chi tiết máy.

Đặc điểm, quy cách, báo giá thép tấm S50C tất cả các loại dày từ 1ly đến 4ly

Thép S50C là một loại thép carbon trung bình – cao theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản.

Đặc điểm nổi bật của thép S50C

Thép S50C được đánh giá cao trong ngành cơ khí nhờ sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng gia công. So với các dòng thép carbon thấp, S50C có khả năng chịu tải và chống mài mòn tốt hơn, phù hợp cho các chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

  • Độ bền và độ cứng cao: Nhờ hàm lượng carbon lớn, vật liệu có khả năng chịu lực tốt, ít bị biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
  • Khả năng chống mài mòn tốt: Phù hợp cho các chi tiết thường xuyên ma sát như trục, bánh răng hoặc khuôn.
  • Gia công cơ khí ổn định: Có thể thực hiện các phương pháp tiện, phay, khoan với độ chính xác cao khi ở trạng thái ủ.
  • Có thể nhiệt luyện: Sau khi tôi và ram, thép đạt độ cứng cao hơn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các chi tiết chịu lực.
  • Tính ứng dụng rộng: Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ cơ khí chế tạo đến sản xuất công nghiệp.

Độ cứng của thép S50C

S50C là loại thép có độ cứng tương đối cao trong nhóm thép carbon trung bình – cao, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt.

  • Ở trạng thái chưa nhiệt luyện (ủ): Độ cứng khoảng 170 – 210 HB, giúp vật liệu dễ gia công cơ khí như tiện, phay, khoan.
  • Sau khi nhiệt luyện (tôi và ram): Độ cứng có thể đạt khoảng 55 – 60 HRC, tùy theo quy trình xử lý và môi trường làm nguội.

Nhờ khả năng tăng độ cứng sau nhiệt luyện, S50C thường được sử dụng cho các chi tiết chịu tải trọng lớn và làm việc trong điều kiện ma sát cao.

Đặc điểm, quy cách, báo giá thép tấm S50C tất cả các loại dày từ 1ly đến 4ly

S50C là loại thép có độ cứng tương đối cao trong nhóm thép carbon trung bình – cao.

Quy Cách Thép Tấm S50C

  • Độ dày: 1ly, 1.2ly, 1.4ly, 1.5ly, 1.6ly, 1.8ly, 2.5ly, 3ly, 4ly.
  • Khổ rộng: 1500mm / 2000mm / 2500mm / 3000mm.
  • Chiều dài: 6000mm / 9000mm / 12000mm.

Trọng lượng tham khảo

Trọng lượng thép tấm S50C phụ thuộc vào độ dày và kích thước. Ví dụ:

  • Tấm 1ly: ~7.85 kg/m²
  • Tấm 2ly: ~15.7 kg/m²
  • Tấm 3ly: ~23.55 kg/m²
  • Tấm 4ly: ~31.4 kg/m²

Ứng dụng của thép S50C

Nhờ độ cứng và khả năng chịu lực tốt, S50C được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Gia công trục, bánh răng, chi tiết máy
  • Chế tạo khuôn, linh kiện cơ khí
  • Sản xuất thiết bị công nghiệp
  • Ứng dụng trong ngành ô tô, cơ khí chính xác
Đặc điểm, quy cách, báo giá thép tấm S50C tất cả các loại dày từ 1ly đến 4ly

Ứng dụng của thép S50C.

Lưu ý khi lựa chọn thép S50C

  • Xác định đúng độ dày và kích thước phù hợp với mục đích sử dụng
  • Lựa chọn vật liệu đạt tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng
  • Ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo nguồn gốc và giá thành

Báo giá thép tấm S50C mới nhất 2026

Giá thép tấm S50C trên thị trường hiện nay có sự dao động tùy theo độ dày, kích thước, nguồn hàng và số lượng đặt mua. Đối với các loại từ 1ly đến 4ly, mức giá thường ở phân khúc phổ thông, phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công và sản xuất.

Giá thép tấm S50C theo độ dày (tham khảo)

  • Tấm 1ly: khoảng 18.000 – 22.000 VNĐ/kg
  • Tấm 2ly: khoảng 18.000 – 23.000 VNĐ/kg
  • Tấm 3ly: khoảng 19.000 – 24.000 VNĐ/kg
  • Tấm 4ly: khoảng 20.000 – 25.000 VNĐ/kg

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm:

  • Độ dày và kích thước yêu cầu.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Thời điểm mua và tình hình thị trường.

Liên hệ ngay hotline 093 2717 689 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất!

Đặc điểm, quy cách, báo giá thép tấm S50C tất cả các loại dày từ 1ly đến 4ly

Báo giá thép tấm S50C mới nhất 2026.

Tại sao nên chọn Thép Minh Hưng?

  • Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, đảm bảo chất lượng ổn định.
  • Chứng chỉ đầy đủ: Có CO/CQ rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí.
  • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, giao hàng tận nơi nhanh trong ngày tại khu vực TP.HCM và Bình Dương.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ

  • Văn phòng: 3/31 Kp Bình Đức 1, P. Bình Hòa, TP. Thuận An, Bình Dương
  • Kho hàng: 5 Đường số 12, Khu phố 4, P. Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Hotline: 093 2717 689
  • Email: minhhungsteel@gmail.com
Tags:
Tải bảng giá thép 2025
Hotline:093 2717 689