Chuyên cung cấp các loại Thép dùng trong công nghiệp nặng tại Việt Nam
Công ty TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH HƯNG

MST: 3702643617

Điện thoại: 0274 3662581 - Fax: 0274 3662582 

Email: minhhungsteel@gmail.com HOTLINE: 093 2717 689 - 0932 005 689

Địa chỉ: 3/31 Kp Bình Đức 1, P. Bình Hoà, Tp. HCM, Việt Nam.

 

Icon Collap

Công thức tính khối lượng sắt tấm và bảng khối lượng chuẩn

cong-thuc-tinh-khoi-luong-sat-tam Tác giả: Thép Minh Hưng - Ngày đăng: 11/07/2025

Khách hàng: 350 lượt xem

Đánh giá post

Thép tấm đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực quan trọng như xây dựng, sản xuất kết cấu thép, đóng tàu, chế tạo thiết bị công nghiệp và dân dụng. Để đảm bảo thi công chính xác, quản lý chi phí hiệu quả cũng như lựa chọn vật tư phù hợp, việc tính toán chính xác khối lượng thép tấm là yếu tố không thể thiếu.

Trong bài viết hôm nay Thép Minh Hưng xin chia sẻ đến quý khách hàng công thức tính khối lượng thép tấm chuẩn xác cùng bảng tra trọng lượng chi tiết, hỗ trợ tối đa cho công tác thiết kế và thi công.

Công thức tính khối lượng sắt tấm

Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.85

Trong đó, 7.85 là khối lượng riêng của thép (tính theo g/cm³), tương đương 7,850 kg/m³ hoặc 7.85 tấn/m³. Đây là giá trị tiêu chuẩn được sử dụng trong ngành cơ khí, xây dựng để quy đổi thể tích thép sang khối lượng thực tế.

cong-thuc-tinh-khoi-luong-sat-tam

Công thức tính khối lượng sắt tấm

Giải thích chi tiết các thành phần

  • Độ dày (mm): Là độ dày thực tế của tấm sắt, được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc gia công riêng theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chiều rộng (m): Kích thước ngang của tấm, thường gặp các khổ phổ biến như 1.2 m, 1.5 m, 2 m hoặc khổ đặc biệt khác tùy vào mục đích sử dụng.
  • Chiều dài (m): Chiều dài toàn bộ của tấm, thông thường là 6 m, 12 m hoặc gia công theo thiết kế riêng của công trình.
  • Khối lượng riêng (7.85): Đại diện cho khối lượng của thép trên một đơn vị thể tích, là thông số quan trọng giúp xác định chính xác khối lượng vật tư, hỗ trợ tính toán tải trọng và lập dự toán vật liệu.

Việc nắm vững ý nghĩa của từng thông số trong công thức sẽ giúp kỹ sư, thợ thi công và chủ đầu tư quản lý số lượng thép một cách khoa học, đồng thời hạn chế rủi ro dư thừa hoặc thiếu hụt vật liệu khi triển khai dự án.

Ví dụ minh họa thực tế

Giả sử: Một tấm sắt có độ dày 10 mm, chiều rộng 1.5 m, chiều dài 6 m.

Cách tính khối lượng: Khối lượng = 10 × 1.5 × 6 × 7.85 = 706.5 kg

Kết quả trên giúp xác định chính xác trọng lượng của từng tấm thép, từ đó dễ dàng tính tổng khối lượng cho toàn bộ công trình hoặc từng hạng mục riêng biệt.

Tham khảo thêm: Bảng tra cứu khối lượng thép hình V

Bảng khối lượng chuẩn sắt tấm theo quy cách thông dụng

cong-thuc-tinh-khoi-luong-sat-tam-1

Bảng khối lượng chuẩn sắt tấm theo quy cách thông dụng

Bảng dưới đây tổng hợp khối lượng tiêu chuẩn của sắt tấm dựa trên các kích thước phổ biến hiện nay. Các thông số được tính toán dựa trên công thức chuẩn, với khối lượng riêng của thép là 7,850 kg/m³. Nhờ đó, giúp các kỹ sư, chủ đầu tư và đơn vị thi công dễ dàng ước lượng khối lượng cần thiết, từ đó tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.

Độ dày (mm)Chiều rộng (mm)Chiều dài (mm)Khối lượng (kg/tấm)
21250250049.06
315006000211.95
415006000282.6
515006000353.25
615006000423.9
815006000565.2
1015006000706.5
1215006000847.8
1415006000989.1
16150060001130.4
202000120003768
252500120005887.5
302000120005652
402000120007536
50200060004710

Lưu ý: Bảng khối lượng trên chỉ mang tính tham khảo, giá trị thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, dung sai độ dày hoặc quy cách cán. Để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, nên kiểm tra thông số thực tế trên từng lô hàng hoặc tham khảo chứng chỉ kiểm định (MTC) do nhà cung cấp cấp.

Lưu ý khi tính khối lượng sắt tấm

Việc tính chính xác khối lượng sắt tấm không chỉ giúp kiểm soát tốt chi phí, mà còn đảm bảo đủ vật tư, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt trong quá trình thi công. Để đạt kết quả chuẩn xác và thuận lợi, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  1. Quy đổi đơn vị chính xác: Trước khi tính, cần chuyển đổi đúng các kích thước từ milimet (mm) sang mét (m). Ví dụ: 1.500 mm = 1,5 m; 6.000 mm = 6 m. Việc quy đổi sai có thể dẫn đến sai lệch lớn về khối lượng.
  2. Xác định đúng loại sắt tấm: Mỗi loại sắt tấm (trơn, gân, tròn) sẽ có công thức tính khối lượng khác nhau. Vì vậy, cần xác định rõ chủng loại để áp dụng công thức phù hợp và cho ra kết quả chính xác.
  3. Kiểm tra thông số kỹ thuật từ nhà cung cấp: Độ dày, kích thước và khối lượng riêng của sắt tấm nên được đối chiếu với chứng chỉ chất lượng hoặc thông số kỹ thuật mà nhà sản xuất cung cấp. Điều này giúp tránh sai sót và đảm bảo vật tư phù hợp tiêu chuẩn.

Ngoài ra trong thực tế, sắt tấm thường có sai số nhất định về độ dày hoặc trọng lượng so với lý thuyết. Do đó, nên dự phòng phần chênh lệch để đảm bảo quá trình thi công không bị gián đoạn.

Mong rằng công thức tính khối lượng sắt tấm và bảng khối lượng chuẩn trên đây hữu ích cho bạn. Nếu bạn cần mua sắt tấm chất lượng, đừng quên ghé Thép Minh Hưng để tham khảo nhé. Chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ!

Tags:
Tải bảng giá thép 2025
Hotline:093 2717 689